circuit intendant
Danh từ
- (lịch sử) Quan cai trị của một triều đình Trung Quốc, giám sát cả hoạt động dân sự và quốc phòng địa phương.(historical) The chief magistrate of an imperial Chinese circuit, overseeing both its civil operation and local defense.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “circuit intendant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish